壓桌 yā zhuō · áp trác Hán Việt: áp trác · Pinyin: yā zhuō Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 桌 (trác)Pinyinyā zhuōHán Việtáp trácCấu tạo壓 + 桌 · áp + trác nghĩa thành phần: áp + trác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.筵席中預先擺定的菜,多為冷葷之類。也作「押桌」。 2.譏笑筵食最後離席的人。