壓歲

áp tuế

Hán Việt: áp tuế

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uối năm. áp tuế áp tuế ☆Cuối năm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊俗除夕將糖果、財物分給兒童,稱為「壓歲」。也作「押歲」。

Eng

  • Cihui 壓歲 yāsuì v.o. give children money as a lunar New Year gift