壓溺 yā nì · áp nịch Hán Việt: áp nịch · Pinyin: yā nì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 溺 (nịch)Pinyinyā nìHán Việtáp nịchCấu tạo壓 + 溺 · áp + nịch nghĩa thành phần: áp + nịch