壓爛

yā làn áp lạn

Hán Việt: áp lạn · Pinyin: yā làn

Tổng quan

(thông tục) mứt cam

Cấu tạo: (áp) + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) mứt cam