壓片 áp phiến Hán Việt: áp phiến Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 片 (phiến)Hán Việtáp phiếnCấu tạo壓 + 片 · áp + phiến nghĩa thành phần: áp + phiến Nghĩa EngCihui tabletting