壓皺
áp trứu
Hán Việt: áp trứu
Tổng quan
vò nhàu, vò nát (quần áo...), (nghĩa bóng) (+ up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù), bị nhàu, nát, (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục
Nghĩa
Việt
- Cihui vò nhàu, vò nát (quần áo...), (nghĩa bóng) (+ up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù), bị nhàu, nát, (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục