壓石 áp thạch Hán Việt: áp thạch Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 石 (thạch)Hán Việtáp thạchCấu tạo壓 + 石 · áp + thạch nghĩa thành phần: áp + thạch Nghĩa EngCihui 壓石 āshí n. <archeo.> curb M:²kuài