壓碎

yā suì áp toái

Hán Việt: áp toái · Pinyin: yā suì

Tổng quan

nghiền nát

Cấu tạo: (áp) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền nát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用高壓力將物體壓成碎片。

Eng

  • CC-CEDICT to crush to pieces
  • Cihui to crush to pieces