壓磚 yā zhuān · áp chuyên Hán Việt: áp chuyên · Pinyin: yā zhuān Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 磚 (chuyên)Pinyinyā zhuānHán Việtáp chuyênCấu tạo壓 + 磚 · áp + chuyên nghĩa thành phần: áp + chuyên