壓稱 yā chēng · áp xưng Hán Việt: áp xưng · Pinyin: yā chēng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 稱 (xưng)Pinyinyā chēngHán Việtáp xưngCấu tạo壓 + 稱 · áp + xưng nghĩa thành phần: áp + xưng