壓簧 yā huáng · áp hoàng Hán Việt: áp hoàng · Pinyin: yā huáng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 簧 (hoàng)Pinyinyā huángHán Việtáp hoàngCấu tạo壓 + 簧 · áp + hoàng nghĩa thành phần: áp + hoàng