壓羊 yā yáng · áp dương Hán Việt: áp dương · Pinyin: yā yáng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 羊 (dương)Pinyinyā yángHán Việtáp dươngCấu tạo壓 + 羊 · áp + dương nghĩa thành phần: áp + dương