壓腿 yā tuǐ · áp thối Hán Việt: áp thối · Pinyin: yā tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 腿 (thối)Pinyinyā tuǐHán Việtáp thốiCấu tạo壓 + 腿 · áp + thối nghĩa thành phần: áp + thối