壓臺 yā tái · áp thai Hán Việt: áp thai · Pinyin: yā tái Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 臺 (thai)Pinyinyā táiHán Việtáp thaiCấu tạo壓 + 臺 · áp + thai nghĩa thành phần: áp + thai Nghĩa EngCihui 壓臺 ātái v.o. present a theatrical performance as the last item on a program