壓藤 áp đằng Hán Việt: áp đằng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 藤 (đằng)Hán Việtáp đằngCấu tạo壓 + 藤 · áp + đằng nghĩa thành phần: áp + đằng Nghĩa EngCihui 壓藤 āténg v.o. <agr.> cover part of a vine with soil