壓解

yā jiě áp giải

Hán Việt: áp giải · Pinyin: yā jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i sát và dẫn về. Ý nói giữ kẻ phạm tội mà dẫn đi nơi khác. áp giải áp giải ☆Đi sát và dẫn về. Ý nói giữ kẻ phạm tội mà dẫn đi nơi khác.