壓軸

yā zhòu áp trục

Hán Việt: áp trục · Pinyin: yā zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àn chót của vở tuồng, vở kịch. Còn gọi là Áp trụ — từ. áp trục áp trục ☆Màn chót của vở tuồng, vở kịch. Còn gọi là Áp trụ — từ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱戲劇表演的倒數第二個劇目。比喻最精彩、最引人注目的節目或事件。如:「今晚的壓軸即將隆重登場,敬請大家拭目以待。」也稱為「壓軸戲」。

Eng

  • Cihui 壓軸 āzhóu n./v.o. 1. <thea.> be the next to the last item 2. climax