壓鋁 áp lữ Hán Việt: áp lữ Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 鋁 (lữ)Hán Việtáp lữCấu tạo壓 + 鋁 · áp + lữ nghĩa thành phần: áp + lữ Nghĩa EngCihui jewelling