壓錠 yā dìng · áp đĩnh Hán Việt: áp đĩnh · Pinyin: yā dìng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 錠 (đĩnh)Pinyinyā dìngHán Việtáp đĩnhCấu tạo壓 + 錠 · áp + đĩnh nghĩa thành phần: áp + đĩnh