壓靜 yā jìng · áp tĩnh Hán Việt: áp tĩnh · Pinyin: yā jìng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 靜 (tĩnh)Pinyinyā jìngHán Việtáp tĩnhCấu tạo壓 + 靜 · áp + tĩnh nghĩa thành phần: áp + tĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禁止別人喧囂的話。即肅靜、安靜。《鏡花緣》第八三回:「列位壓靜,聽在下且把此書的兩句題綱念來。」