壓韻

yā yùn áp vận

Hán Việt: áp vận · Pinyin: yā yùn

Tổng quan

biến thể của 押韻|押韵

Cấu tạo: (áp) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 押韻|押韵
  • Cihui áp vận áp vận ☆Vần gieo ở cuối câu thơ, câu phú. Cũng như cước vận.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗词曲赋中,某些句子的末一字用韵母相同或相近的字,使音调和谐优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗词曲赋中,某些句子的末一字用韵母相同或相近的字,使音调和谐优美。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 押韻|押韵[ya1 yun4]
  • Cihui variant of 押韻|押韵