壓頂
áp đính
Hán Việt: áp đính · Pinyin: yā dǐng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 壓頂 ādǐng* v.o. 1. cover the sky with dark clouds 2. <coll.> occupy a height 3. weigh heavily on one ◆n. rooftop
Hán Việt: áp đính · Pinyin: yā dǐng