壓頭 áp đầu Hán Việt: áp đầu Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 頭 (đầu)Hán Việtáp đầuCấu tạo壓 + 頭 · áp + đầu nghĩa thành phần: áp + đầu Nghĩa EngCihui indenter