壓題 yā tí · áp đề Hán Việt: áp đề · Pinyin: yā tí Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 題 (đề)Pinyinyā tíHán Việtáp đềCấu tạo壓 + 題 · áp + đề nghĩa thành phần: áp + đề