壕塹

háo qiàn hào tiệm

Hán Việt: hào tiệm · Pinyin: háo qiàn

Tổng quan

chiến hào

Cấu tạo: (hào) + (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến hào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堑壕。

Eng

  • Cihui 壕塹 háoqiàn n. trench M:¹tiáo