垒七修斋 lũy thất tu trai Hán Việt: lũy thất tu trai Tổng quan Cấu tạo: 垒 (lũy) + 七 (thất) + 修 (tu) + 斋 (trai)Hán Việtlũy thất tu traiCấu tạo垒 + 七 + 修 + 斋 · lũy + thất + tu + trai nghĩa thành phần: lũy + thất + tu + trai