壘外 lũy ngoại Hán Việt: lũy ngoại Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 外 (ngoại)Hán Việtlũy ngoạiCấu tạo壘 + 外 · lũy + ngoại nghĩa thành phần: lũy + ngoại Nghĩa EngCihui 壘外 ěiwài n. <sport> foul ball