壘手

lũy thủ

Hán Việt: lũy thủ

Tổng quan

kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật, người nhồi bao tải

Cấu tạo: (lũy) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật, người nhồi bao tải