壘砌

lěi qìlũy thế

Hán Việt: lũy thế · Pinyin: lěi qì

Tổng quan

xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

以磚石一層層的向上積累砌築。

Cấu tạo: 壘 (lũy) + 砌 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xây
  • Google Alex v6 xây bằng gạch đá
  • Tần suất từ xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以磚石一層層的向上積累砌築。

Eng

  • Cihui to build a structure out of layered bricks or stones
  • Tần suất từ to build a structure out of layered bricks or stones

Từ liên quan

Gần nghĩa

壘固 · 垒手 · 垒打 · 壘球 · 壘麴 · 砌體 · 砌合 · 砌塊