壚埴

lú zhílư thực

Hán Việt: lư thực · Pinyin: lú zhí

Tổng quan

đất đen

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黑色或黄黑色粘硬的土壤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

黑色的粘土。

Cấu tạo: 壚 (lư) + 埴 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất sét đen
  • Biên soạn black clay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的粘土。

Eng

  • Cihui 壚埴 úzhí n. black clay

Từ liên quan

Gần nghĩa

垆坶 · 壚坶 · 垆土 · 垆肆 · 垆邸 · 埴固 · 埴土 · 埴坟