壚埴
lư thực
Hán Việt: lư thực · Pinyin: lú zhí
Tổng quan
đất đen
Nghĩa
Việt
- Cihui đất đen
- Cihui đất đen。黑色的黏土。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的粘土。
Eng
- Cihui 壚埴 úzhí n. black clay
Hán Việt: lư thực · Pinyin: lú zhí
đất đen