壚邸
lư để
Hán Việt: lư để · Pinyin: lú dǐ
Tổng quan
1.酒店。
酒店。南朝梁.武帝〈移檄京邑〉:「淫酗醟肆,酣歌壚邸。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quán rượu
- Biên soạn wine shop
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 酒店。南朝梁.武帝〈移檄京邑〉:「淫酗醟肆,酣歌壚邸。」
Eng
- Cihui 壚邸 údǐ n. wine shop
Hán Việt: lư để · Pinyin: lú dǐ
1.酒店。
酒店。南朝梁.武帝〈移檄京邑〉:「淫酗醟肆,酣歌壚邸。」