壞名聲 huài míng shēng · hoại danh thanh Hán Việt: hoại danh thanh · Pinyin: huài míng shēng Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 名 (danh) + 聲 (thanh)Pinyinhuài míng shēngHán Việthoại danh thanhCấu tạo壞 + 名 + 聲 · hoại + danh + thanh nghĩa thành phần: hoại + danh + thanh