壞命 huài mìng · hoại mệnh Hán Việt: hoại mệnh · Pinyin: huài mìng Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 命 (mệnh)Pinyinhuài mìngHán Việthoại mệnhCấu tạo壞 + 命 · hoại + mệnh nghĩa thành phần: hoại + mệnh