壞壓 huài yā · hoại áp Hán Việt: hoại áp · Pinyin: huài yā Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 壓 (áp)Pinyinhuài yāHán Việthoại ápCấu tạo壞 + 壓 · hoại + áp nghĩa thành phần: hoại + áp