壞字 huài zì · hoại tự Hán Việt: hoại tự · Pinyin: huài zì Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 字 (tự)Pinyinhuài zìHán Việthoại tựCấu tạo壞 + 字 · hoại + tự nghĩa thành phần: hoại + tự Nghĩa EngCihui 壞字 uàizì n. <print.> damaged area on a printing surface