壞山 huài shān · hoại san Hán Việt: hoại san · Pinyin: huài shān Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 山 (san)Pinyinhuài shānHán Việthoại sanCấu tạo壞 + 山 · hoại + san nghĩa thành phần: hoại + san Nghĩa ViệtCihui hoại sơn (譬喻)別譯阿含經四謂人之老病死衰耗,如四山之壓迫。壞山即衰耗山也。文曰:「老山能壞壯年盛色,(中略)衰耗之山能壞一切榮華富貴,妻子喪沒,眷屬分離,錢財亡失。」☸