壞木 huài mù · hoại mộc Hán Việt: hoại mộc · Pinyin: huài mù Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 木 (mộc)Pinyinhuài mùHán Việthoại mộcCấu tạo壞 + 木 · hoại + mộc nghĩa thành phần: hoại + mộc Nghĩa ViệtCihui ây mục nát. hoại mộc hoại mộc ☆Cây mục nát.