壞根 huài gēn · hoại căn Hán Việt: hoại căn · Pinyin: huài gēn Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 根 (căn)Pinyinhuài gēnHán Việthoại cănCấu tạo壞 + 根 · hoại + căn nghĩa thành phần: hoại + căn Nghĩa EngCihui 壞根 uàigēn n. <coll.> scum of the earth