壞水
hoại thủy
Hán Việt: hoại thủy · Pinyin: huài shuǐ
Tổng quan
mưu hèn kế bẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui mưu hèn kế bẩn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 壞主意、陰謀。如:「他一肚子壞水,要小心!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉(~儿)比喻狡诈的心计;坏主意一肚子~。
Eng
- CC-CEDICT evil tricks
- Cihui evil tricks