壞爛

huài làn hoại lạn

Hán Việt: hoại lạn · Pinyin: huài làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壞爛 uàilàn v.p. 1. very bad; hopeless (of one's nature) 2. rotten