壞胎 huài tāi · hoại thai Hán Việt: hoại thai · Pinyin: huài tāi Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 胎 (thai)Pinyinhuài tāiHán Việthoại thaiCấu tạo壞 + 胎 · hoại + thai nghĩa thành phần: hoại + thai