壞腹

huài fù hoại phúc

Hán Việt: hoại phúc · Pinyin: huài fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腹瀉。《喻世明言.卷四.閒雲菴阮三償冤債》:「那尼姑眉頭一蹙,計上心來,道:『前日壞腹,至今未好,借解一解。』」