壞道 hoại đạo Hán Việt: hoại đạo Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 道 (đạo)Hán Việthoại đạoCấu tạo壞 + 道 · hoại + đạo nghĩa thành phần: hoại + đạo Nghĩa EngCihui 壞道 uàidào n. <coll.> black/bad profession M:¹tiáo