壞醋 huài cù · hoại thố Hán Việt: hoại thố · Pinyin: huài cù Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 醋 (thố)Pinyinhuài cùHán Việthoại thốCấu tạo壞 + 醋 · hoại + thố nghĩa thành phần: hoại + thố