壞陵 huài líng · hoại lăng Hán Việt: hoại lăng · Pinyin: huài líng Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 陵 (lăng)Pinyinhuài língHán Việthoại lăngCấu tạo壞 + 陵 · hoại + lăng nghĩa thành phần: hoại + lăng