壞鳥

huài niǎo hoại điểu

Hán Việt: hoại điểu · Pinyin: huài niǎo

Tổng quan

người nham hiểm | nhân vật không đáng tin | hỏng (không hoạt động)

Cấu tạo: (hoại) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nham hiểm | nhân vật không đáng tin | hỏng (không hoạt động)

Eng

  • CC-CEDICT sinister person|unsavory character|broken (not in working order)
  • Cihui sinister person; unsavory character; broken (not in working order)