壟作

lǒng zuò lũng tác

Hán Việt: lũng tác · Pinyin: lǒng zuò

Tổng quan

trồng theo luống: trồng thành luống

Cấu tạo: (lũng) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng theo luống: trồng thành luống
  • Cihui trồng theo luống; trồng thành luống。把農作物種在壟上,或把行間的土逐漸培在作物的根部形成壟,如甘薯就是用壟作的方法種植的。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把作物種植在高起的土堆上,或把行間的土逐漸堆在作物根部的種植方式。如甘薯即以壟作法栽種。

Eng

  • Cihui 壟作 ǒngzuò n. <agr.> ridge culture