壟溝
lũng câu
Hán Việt: lũng câu · Pinyin: lǒng gōu
Tổng quan
luống cày (nông nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Cihui luống cày (nông nghiệp)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 田畝間的溝渠。有灌溉、排水等功能。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垄和垄之间的沟,用来灌溉、排水或施肥。
Eng
- CC-CEDICT furrow (agriculture)
- Cihui furrow (agriculture)