垄灶 lũng táo Hán Việt: lũng táo Tổng quan Cấu tạo: 垄 (lũng) + 灶 (táo)Hán Việtlũng táoCấu tạo垄 + 灶 · lũng + táo nghĩa thành phần: lũng + táo