壟脊 lũng tích Hán Việt: lũng tích Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 脊 (tích)Hán Việtlũng tíchCấu tạo壟 + 脊 · lũng + tích nghĩa thành phần: lũng + tích Nghĩa EngCihui 壟脊 ǒngjǐ* n. ridge M:²dào/¹tiáo